Nghĩa tiếng Việt
nhà xí, nhà tiêu
Âm Hán Việt
xí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 厂
- Số nét
- 8 nét
厕 là chữ hình thanh (psc): 厂 (mái lán/vách che, biểu nghĩa) + 则 (giản thể của 則, biểu âm). Nơi che kín dùng cho việc đi vệ sinh — nghĩa 'nhà xí, nhà vệ sinh'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp thành từ ghép chỉ nơi đi vệ sinh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Xí": chỗ có mái che (厂) theo nguyên tắc (则) kín đáo — đó là 'xí', nhà xí, nhà vệ sinh.
Gương Hán-Việt
'Xí' trong 'nhà xí', 'xí sở' (nơi xí); cũng đọc 'trắc' trong 'trắc thân' (ở kề bên).
Mở khoá kiến thức
Biết 厕 mở khoá 厕所 (xí sở, nhà vệ sinh), 公共厕所 (công cộng xí sở), 男厕 (nam xí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厕 là chữ hình thanh gồm 广 (厂, mái lán/vách che — biểu nghĩa: chỗ kín đáo) + 則 (则, biểu âm). Nghĩa gốc 'nhà xí, nơi đi vệ sinh được che kín'. Đây là dạng giản thể (廁 → 厕). Cũng đọc 'cè' khi nghĩa 'ở bên, kề bên' (trắc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 厕所在哪儿?
Nhà vệ sinh ở đâu?
- 我去一下厕所。
Tôi đi nhà vệ sinh một chút.
- 这家咖啡店的厕所很干净。
Nhà vệ sinh của quán cà phê này rất sạch.
- 公共厕所在公园里。
Nhà vệ sinh công cộng ở trong công viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.