Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "nỗ"

Âm nỗ

努

nỗnǔ

cố gắng (努力)

HSK 3

Từ có chữ 努

弩

nỗnǔ

cái nỏ

胬

nỗnǔ

màng thịt, mộng thịt (ở mắt)

砮

nỗnǔ

đá dùng làm tên bắn

Âm nộ

Âm nô

奴

nônú

đày tớ, đứa ở

HSK 6

Từ có chữ 奴

驽

nônú

ngựa nhát; (từ xưng hô nhún nhường)

Luyện viết các chữ âm "nỗ"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết