Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngựa nhát; (từ xưng hô nhún nhường)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驽 = 奴 (Nô, biểu âm) + 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Bộ 马 chỉ ngựa; 奴 cho âm đọc nú. Nghĩa: ngựa kém, ngựa chậm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nô": ngựa (马) như nô lệ (奴) — ngựa kém cỏi, tài hèn.

Gương Hán-Việt

nô trong "nô mã" (驽马, ngựa kém); "nô độn" (驽钝, kém cỏi)

Mở khoá kiến thức

Biết 驽 giúp đọc thành ngữ 驽马十驾 và thư phong cổ tự xưng khiêm tốn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 马 (mã, ngựa) biểu nghĩa; 奴 (nô) biểu âm. Nghĩa: ngựa già, ngựa kém — trái với 骏 (tuấn mã). Câu quen thuộc: 驽马十驾 (nô mã thập giá) — ngựa hèn đi mười ngày chặng, ý nhắc sự kiên trì bù tài hèn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驽马十驾,功在不舍。Nú mǎ shí jià, gōng zài bù shě. thanh 2

    Ngựa hèn đi mười ngày chặng, công lao là không bỏ cuộc.

  • 他自称驽钝,但其实颇有才华。Tā zì chēng nú dùn, dàn qíshí pō yǒu cáihuá. thanh 1

    Anh ta tự nhận mình kém cỏi nhưng thực ra khá tài năng.

  • 驽马也能到达目的地,只要坚持。Nú mǎ yě néng dàodá mùdìdì, zhǐyào jiānchí. thanh 2

    Ngựa kém cũng đến được đích, chỉ cần kiên trì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骏 (tuấn) nghĩa ngựa tốt — trái nghĩa với 驽

  • 奴 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa nô lệ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.