Nghĩa tiếng Việt
màng thịt, mộng thịt (ở mắt)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胬 = 奴 (Nô, biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, mô); chữ hình thanh — bộ 肉 chỉ mô thịt trên cơ thể, 奴 cho âm nǔ.
Hán-Việt: nỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nỗ": Thịt (肉) thừa mọc ra như người Nô lệ (奴) — cái MỘNG THỊT (胬) trong mắt.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 胬 mở khoá thuật ngữ y học mắt: 胬肉攀睛 (mộng thịt che giác mạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胬 là chữ hình thanh: 肉 (thịt, mô) biểu nghĩa, 奴 biểu âm. Nghĩa chuyên biệt là mộng thịt ở mắt (胬肉) — mô thịt mọc lan lên bề mặt nhãn cầu, một bệnh về mắt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他眼睛長了胬肉,需要手術。
Mắt anh ấy mọc mộng thịt, cần phẫu thuật.
- 胬肉攀睛是常見的眼科疾病。
Mộng thịt che giác mạc là bệnh nhãn khoa phổ biến.
- 醫生切除了眼中的胬肉。
Bác sĩ cắt bỏ mộng thịt trong mắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.