Na ta tiếng Trung là gì?
Hán Việt na ta =
哪些nǎxiēHSK 1
những nào, cái nào
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 哪些Từ khác cũng đọc là "na ta"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 哪些
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết