Lãnh khốc tiếng Trung là gì?
Hán Việt lãnh khốc =
冷酷lěngkùHSK 6
lạnh lùng
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 冷酷Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 酷
Luyện viết 冷酷
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết