Chữ Hán âm Hán Việt "khiểm"
Âm khiểm
Từ có chữ 歉
慊
khiểmqiàn
không hài lòng, không thích
Âm khiếm
Từ có chữ 欠
芡
khiếmqiàn
cỏ súng, kê đầu tử
Âm khiêm
Từ có chữ 谦
鹐
khiêmqiān
mổ; ăn (chim, gà)
Luyện viết các chữ âm "khiểm"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết