Hãn vệ tiếng Trung là gì?
Hán Việt hãn vệ =
捍卫hànwèiHSK 6
bảo vệ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 捍卫Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 捍卫
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết