Chữ Hán âm Hán Việt "hạch"
Âm hạch
覈
hạchhé
nghiêm xét; nghiệt ngã
Âm hách
Từ có chữ 吓
赫
háchhè
đỏ ửng; nổi giận; rõ rệt, hiển hách
Từ có chữ 赫
Luyện viết các chữ âm "hạch"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viếthạchhé
nghiêm xét; nghiệt ngã
Từ có chữ 吓
háchhè
đỏ ửng; nổi giận; rõ rệt, hiển hách
Từ có chữ 赫
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết