Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "đóa"

Âm đóa

朵

đóaduǒ

bông hoa

HSK 3

Từ có chữ 朵

躲

đóaduǒ

tránh, né, núp

HSK 5
跺

đóaduò

giậm chân; giẫm; đạp mạnh

垛

đóaduǒ

ụ đất, gò, đống

剁

đóaduò

chặt, băm

哚

đóaduǒ

In-đô (indole)

躱

đóaduǒ

tránh, né, núp

Âm đoạ

堕

đoạduò

rơi xuống, đổ; đổ nát

HSK 6

Từ có chữ 堕

Âm đoả

缍

đoảduǒ

con nai

Luyện viết các chữ âm "đóa"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết