Từ vựng tiếng Trung
duǒ

Nghĩa tiếng Việt

ụ đất, gò, đống

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垛 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Có bộ 土 (thổ — đất) có thể là biểu nghĩa, nhưng cấu trúc đầy đủ không được xác nhận. Dùng với nghĩa chồng/xếp đống, và lô cốt bắn trên tường thành.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đóa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đóa": đóng (đóa) chồng lên nhau — 垛 là đống chất liệu xếp cao, hay lô cốt bắn nhô ra trên tường thành cổ.

Gương Hán-Việt

đóa — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa chồng đống, xếp chất.

Mở khoá kiến thức

Biết 垛 giúp hiểu 垛子 (lô cốt trên tường thành), 垛积 (chất đống) và đơn vị đếm đống chất liệu trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垛 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 垛 có nghĩa chồng đống (xếp lên nhau), đống (chất liệu), và lô cốt bắn trên tường thành. Glyph tiểu triện xác nhận. Có thể chứa bộ 土 (đất) là biểu nghĩa nhưng không có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麦秸被垛成了一个大垛。Màijiē bèi duò chéng le yī gè dà duò. thanh 4

    Rơm rạ được chất thành một đống lớn.

  • 城墙上有很多垛口。Chéngqiáng shàng yǒu hěn duō duò kǒu. thanh 2

    Trên tường thành có nhiều lỗ châu mai.

  • 他把砖头垛起来。Tā bǎ zhuāntou duò qǐlái. thanh 1

    Anh ấy xếp chồng những viên gạch lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, nghĩa gần (đống, chồng) — 堆 phổ biến hơn 垛

  • cùng âm duǒ, nghĩa khác (bông hoa, bông tai)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.