Nghĩa tiếng Việt
ụ đất, gò, đống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垛 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Có bộ 土 (thổ — đất) có thể là biểu nghĩa, nhưng cấu trúc đầy đủ không được xác nhận. Dùng với nghĩa chồng/xếp đống, và lô cốt bắn trên tường thành.
Hán-Việt: đóa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đóa": đóng (đóa) chồng lên nhau — 垛 là đống chất liệu xếp cao, hay lô cốt bắn nhô ra trên tường thành cổ.
Gương Hán-Việt
đóa — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa chồng đống, xếp chất.
Mở khoá kiến thức
Biết 垛 giúp hiểu 垛子 (lô cốt trên tường thành), 垛积 (chất đống) và đơn vị đếm đống chất liệu trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 垛 có nghĩa chồng đống (xếp lên nhau), đống (chất liệu), và lô cốt bắn trên tường thành. Glyph tiểu triện xác nhận. Có thể chứa bộ 土 (đất) là biểu nghĩa nhưng không có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 麦秸被垛成了一个大垛。
Rơm rạ được chất thành một đống lớn.
- 城墙上有很多垛口。
Trên tường thành có nhiều lỗ châu mai.
- 他把砖头垛起来。
Anh ấy xếp chồng những viên gạch lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.