Nghĩa tiếng Việt
chặt, băm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剁 là chữ chỉ hành động chặt, băm thịt. Bộ 刀/刂 (đao — dao) gợi ý dụng cụ cắt chặt. Cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận từ lsCodes. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: đóa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đóa": tay đóa 剁 — cầm dao chặt mạnh lên thớt, tiếng đóa đóa nghe rất bếp núc.
Gương Hán-Việt
băm đóa (chặt băm)
Mở khoá kiến thức
Biết 剁 mở khoá từ 剁手 (chặt tay — tiếng lóng mua sắm quá tay) phổ biến trên mạng xã hội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 剁 chỉ hành động chặt, băm (thịt, rau). Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chữ viết. Bộ 刂 (đao — dao) biểu nghĩa hành động dùng dao, phần còn lại gợi âm. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong bếp núc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在厨房里剁肉。
Cô ấy đang băm thịt trong bếp.
- 剁椒鱼头是湖南名菜。
Đầu cá ớt băm là món nổi tiếng của Hồ Nam.
- 网购太多,真想剁手。
Mua sắm online nhiều quá, muốn chặt tay mình đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.