Nghĩa tiếng Việt
In-đô (indole)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哚 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học để phiên âm tiếng Anh "indole". Thuộc bộ 口, không phân tích IDS được từ dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: đoá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoá": miệng 口 nói đoá — indole có mùi hoa jasmine ở nồng độ thấp, nồng độ cao thì hôi.
Gương Hán-Việt
đoá — chữ chuyên dùng trong hóa học hữu cơ
Mở khoá kiến thức
Biết 哚 giúp đọc tài liệu hóa học hữu cơ về indole và các dẫn xuất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哚 là chữ tạo muộn trong hóa học hiện đại, dùng để phiên âm "indole" (indol — vòng thơm N-heterocyclic, C8H7N). Không có nguồn Wiktionary glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật về lịch sử chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吲哚是一種雜環化合物。
Indole là một hợp chất dị vòng.
- 吲哚廣泛存在於動植物中。
Indole có mặt rộng rãi trong động thực vật.
- 色氨酸含有吲哚結構。
Tryptophan chứa cấu trúc indole.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.