Nghĩa tiếng Việt
rơi xuống, đổ; đổ nát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堕 = 陏 (Tuỳ, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Giản thể của 墮 (đoạ). Đất (土) rơi xuống — gợi hình ảnh sụp đổ, sa ngã. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: đoạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoạ": đất (土) trôi theo (陏) — sa đoạ như đất lở, rơi thẳng xuống không cưỡng được.
Gương Hán-Việt
"đoạ" trong 堕落 (đoạ lạc — suy đồi, sa ngã), 堕胎 (đoạ thai — phá thai)
Mở khoá kiến thức
Biết 堕 mở khoá từ đạo đức: 堕落 (đoạ lạc, sa ngã), 堕胎 (đoạ thai, phá thai), 堕入 (đoạ nhập, lao vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
堕 là dạng giản thể của 墮 (đoạ). Wiktionary không có phân tích đầy đủ cho dạng giản thể. Theo dạng phồn thể, 墮 là chữ hình thanh với bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là rơi xuống, đổ nát. Từ đó mở rộng thành sa ngã (堕落), suy đồi về đạo đức. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.