Bỏ qua, tới nội dung chính

Đóa tàng tiếng Trung là gì?

Hán Việt đóa tàng =

躲藏duǒcángHSK 5

trốn, ẩn nấp

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 躲藏

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 躲藏

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết