Nghĩa tiếng Việt
mờ mịt, lặng bặt; sâu thẳm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杳 = 木 (Mộc, cây) + 日 (Nhật, mặt trời); chữ hội ý. Wiktionary ghi: mặt trời khuất dưới cây — tối tăm, u ám. So sánh với 杲 (日 trên 木 = sáng). Đây là cặp đối lập hội ý điển hình.
Hán-Việt: yểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểu": 日 (mặt trời) khuất dưới 木 (cây) — trời "yểu" tối, mờ mịt, xa khuất không thấy bóng người.
Gương Hán-Việt
yểu trong 杳无音信 (yểu vô âm tín — bặt tin không có); 杳然 (yểu nhiên — mờ mịt, xa khuất)
Mở khoá kiến thức
Biết 杳 mở khoá thành ngữ 杳无音信 (yểu vô âm tín) và 杳如黄鹤 (yểu như hoàng hạc — mất tăm như hạc vàng — điển cố thơ Thôi Hiệu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
杳 là chữ hội ý: 木 (cây) + 日 (mặt trời) — mặt trời khuất dưới tán cây, tối tăm. Wiktionary xác nhận và so sánh với 杲 (mặt trời trên cây = sáng tỏ). Nghĩa: mờ mịt, xa xăm, lặng bặt. Tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他离家后,音信杳无。
Từ khi anh ấy rời nhà, bặt tin không có.
- 故人已去,杳如黄鹤不复返。
Người cũ đã đi, mất hút như hạc vàng không trở về.
- 深山杳渺,令人迷失方向。
Núi sâu mù mịt, khiến người mất phương hướng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.