Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

cái yếm của con cua

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厣 = 厭 (Ướm, biểu âm) + 甲 (Giáp, biểu nghĩa: vỏ cứng); chữ hình thanh. Bộ 甲 chỉ đây là chữ liên quan đến vỏ cứng của sinh vật, cụ thể là nắp vỏ ốc (operculum) hoặc yếm con cua.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm gần "yểm"): cái yểm (厭) bằng mai giáp (甲) — 厣 là tấm mai che bụng con cua hay nắp đậy vỏ ốc.

Gương Hán-Việt

"yểm" — tấm mai, yếm con cua; trong đông y dùng làm vị thuốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 厣 (yểm) giúp đọc tài liệu sinh học và đông y về các loài giáp xác và nhuyễn thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 厣 (phồn thể 厴) là chữ hình thanh: 厭 biểu âm + 甲 (vỏ cứng) biểu nghĩa. Nghĩa là nắp vỏ ốc (operculum) và yếm con cua (phần mai bụng). Đây là chữ chuyên ngành sinh học/đông y.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 田螺的厣可以打开和关闭壳口。tiánluó de yǎn kěyǐ dǎkāi hé guānbì ké kǒu. thanh 2

    Nắp vỏ con ốc bươu có thể mở và đóng miệng vỏ.

  • 螃蟹的厣即其腹部的甲壳部分。pángxiè de yǎn jí qí fùbù de jiǎké bùfèn. thanh 2

    Yếm con cua chính là phần mai bụng của nó.

  • 中医有时以蟹厣入药。zhōngyī yǒushí yǐ xiè yǎn rù yào. thanh 1

    Đông y đôi khi dùng yếm cua làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù của 厣, hình dạng rất tương tự

  • cùng âm yǎn, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.