Nghĩa tiếng Việt
độc, dữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猖 = 犭/犬(Khuyển, biểu nghĩa: chó/thú dữ) + 昌(Xương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển gợi sự hung dữ hoang dã, 昌 cho âm chāng.
Hán-Việt: xương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xương": thú dữ (犭) hung xương xương — xương là hung dữ, điên cuồng, ngang ngược.
Gương Hán-Việt
xương — trong "xương cuồng" (猖狂, điên cuồng ngang ngược)
Mở khoá kiến thức
Biết 猖 mở khoá: 猖狂 (điên cuồng, hoành hành), 猖獗 (ngang ngược hoành hành, bùng phát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 猖 là chữ hình thanh: 犭(犬, chó) biểu nghĩa + 昌 biểu âm. Nghĩa gốc: hung dữ, điên cuồng, hoang loạn. Thường dùng trong tổ hợp 猖狂 (điên cuồng, hoành hành ngang ngược).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 敌人猖狂地进攻。
Kẻ địch điên cuồng tấn công.
- 犯罪活动十分猖獗。
Hoạt động tội phạm rất bùng phát.
- 面对猖狂的敌人,我们要沉着应对。
Đối mặt với kẻ địch điên cuồng, chúng ta phải bình tĩnh ứng phó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.