Nghĩa tiếng Việt
Tại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
處 = 虍 (Hô, biểu âm) + 夂 (Truy, biểu nghĩa: bước chân) + 几 (Cơ, biểu nghĩa: bàn/ghế nhỏ). Chữ hình thanh: 虍 cho âm; 夂 + 几 gợi hình ảnh người dừng chân, ngồi xuống bàn — nơi chốn, chỗ ở lại. Có hình kim văn, chữ xưa có nghĩa gốc là dừng lại, cư trú.
Hán-Việt: xử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Xử": hổ (虍) + chân (夂) + bàn (几) — hình ảnh dừng chân ngồi xuống bên bàn, định cư tại chỗ; 處理 là "xử lý", 處所 là "nơi chốn".
Gương Hán-Việt
Xử trong 處理 (xử lý) — giải quyết; 處所 (xử sở) — nơi chốn, địa điểm
Mở khoá kiến thức
Biết 處 mở khoá loạt từ: 處理 (xử lý), 處境 (xử cảnh — hoàn cảnh), 到處 (đáo xử — khắp nơi), 無處 (vô xử — không đâu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 處 là chữ hình thanh: 虍 biểu âm; 夂 và 几 biểu nghĩa (dừng chân bên bàn ghế). Nghĩa gốc: ở lại, cư trú; dẫn sang các nghĩa nơi chốn (chỗ, địa điểm), xử lý (處理), ở một mình (獨處). Chữ có hình kim văn (đồng khắc), là chữ khá cổ. Tiếng Hán hiện đại dùng dạng giản 处 nhưng phồn thể 處 vẫn thấy ở Đài Loan, Hồng Kông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件事需要妥善處理。
Việc này cần được xử lý ổn thỏa.
- 他们到處寻找失踪的孩子。
Họ đi khắp nơi tìm đứa trẻ mất tích.
- 请问这里是什么處所?
Xin hỏi đây là nơi chốn gì vậy?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.