Nghĩa tiếng Việt
bóng mặt trời; (xem: xiêm la 暹羅)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
暹 là chữ hội ý (ls=ic): 日 (nhật, mặt trời) + 進 (tiến, tiến lên) — hình ảnh mặt trời mọc lên cao. Nghĩa là mặt trời mọc; được dùng chủ yếu trong "暹羅" (Xiêm La — tên cũ của Thái Lan).
Hán-Việt: xiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xiêm": mặt trời (日/nhật) tiến lên (進/tiến) — xiêm là mặt trời mọc, "Xiêm La" (暹羅) là đất nước của mặt trời mọc — tên cũ của Thái Lan.
Gương Hán-Việt
xiêm trong "Xiêm La" (暹羅 — Thái Lan), "Xiêm La quốc" (暹羅國 — vương quốc Xiêm)
Mở khoá kiến thức
Biết 暹 (xiêm) mở khoá "暹羅" (Xiêm La — tên lịch sử của Thái Lan) trong lịch sử và địa lý Đông Nam Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 暹 là chữ hội ý: 日 (mặt trời) + 進 (tiến lên) — nghĩa là mặt trời mọc lên. Dùng chủ yếu trong "暹羅" (Xiêm La — Siam/Thái Lan). Cũng có nghĩa lịch sử chỉ vương quốc Ayutthaya của Thái Lan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 暹罗是泰国的旧称。
Xiêm La (暹羅) là tên cũ của Thái Lan.
- 暹罗猫原产于泰国。
Mèo Xiêm (mèo Siamese) có nguồn gốc từ Thái Lan.
- 历史上,暹罗与中国有密切往来。
Trong lịch sử, Xiêm La có quan hệ mật thiết với Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.