Nghĩa tiếng Việt
sương mù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雾 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa, nước) + 务 (Vụ, biểu âm). Chữ hình thanh giản thể của 霧: bộ 雨 chỉ hiện tượng thời tiết liên quan đến nước, 务 cho âm wù. Cấu trúc giản thể rút gọn từ 霧 (có 矛 thay 务).
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vụ": trời 雨 (mưa) mà lại "vụ" — sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn như bụi việc bộn bề.
Gương Hán-Việt
vụ trong "vụ mùa" — 雾 (sương mù) phủ đồng ruộng vào sáng sớm mùa thu hoạch.
Mở khoá kiến thức
Biết 雾 (vụ) mở khoá: 雾气 (hơi sương), 浓雾 (sương dày), 雾霾 (khói bụi mù).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雾 là dạng giản thể của 霧. Trong chữ truyền thống 霧, phần trên là 雨 (mưa) và phần dưới là 矛 (mâu, giáo — biểu âm). Dạng giản thể thay 矛 bằng 务 cho đơn giản hơn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.