Nghĩa tiếng Việt
đường xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迂 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 于 (Vu, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — bộ xước gợi đường đi vòng vèo; 于 cho âm.
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": đi (辶) vòng vèo xa xôi như từ "vu" cổ điển — lối suy nghĩ lòng vòng, cổ hủ xa thực tế.
Gương Hán-Việt
"vu" trong "vu hồi" (迂回 — vòng vèo, đi vòng), "vu nho" (迂儒 — nhà nho sách vở, cổ hủ).
Mở khoá kiến thức
Biết 迂 mở khoá: 迂回 (đi vòng, tấn công từ bên sườn), 迂腐 (cổ hủ, sách vở), 迂曲 (quanh co).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 迂. Dựa cấu trúc: 辶 (sước — biểu nghĩa, đi lại) + 于 (vu — biểu âm). Nghĩa gốc: đường xa, đi vòng. Mở rộng: cổ hủ, sách vở, không thực tế (迂腐). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 军队采取迂回战术,绕开敌方防线。
Quân đội dùng chiến thuật vòng vèo, tránh phòng tuyến địch.
- 他太迂腐,对新事物总是抵触。
Anh ta quá cổ hủ, luôn chống lại những cái mới.
- 做事不要太迂,要懂得变通。
Làm việc đừng quá cứng nhắc, phải biết linh hoạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.