Nghĩa tiếng Việt
Xin chào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
餵 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 畏 (Uý, biểu âm). Chữ hình thanh: 食 chỉ hành động liên quan đến ăn uống, 畏 cho âm đọc. Nghĩa là cho ăn (người hay động vật), nuôi dưỡng.
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị": Thực (thức ăn) + Uý (sợ) — đứa trẻ sợ không có ăn, người lớn cho ăn để yên lòng; cũng là âm gọi khi cho mèo ăn: 'wèi' (ơi!).
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại Việt Nam
Mở khoá kiến thức
Biết 餵 mở khoá: 餵食 (cho ăn), 餵養 (nuôi dưỡng), 餵奶 (cho bú).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 餵 là chữ hình thanh (psc): bộ 食 biểu nghĩa 'thức ăn', thành phần 畏 biểu âm. Nghĩa là cho ăn (thú vật, người), nuôi dưỡng. Trong tiếng Việt không có từ Hán-Việt tương ứng thông dụng từ chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她每天餵貓兩次。
Cô ấy cho mèo ăn hai lần mỗi ngày.
- 媽媽餵嬰兒喝奶。
Mẹ cho em bé bú sữa.
- 不要餵野生動物。
Không cho động vật hoang dã ăn.
- 農民每天餵雞和鴨。
Nông dân mỗi ngày cho gà và vịt ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.