Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

Xin chào

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餵 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 畏 (Uý, biểu âm). Chữ hình thanh: 食 chỉ hành động liên quan đến ăn uống, 畏 cho âm đọc. Nghĩa là cho ăn (người hay động vật), nuôi dưỡng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị": Thực (thức ăn) + Uý (sợ) — đứa trẻ sợ không có ăn, người lớn cho ăn để yên lòng; cũng là âm gọi khi cho mèo ăn: 'wèi' (ơi!).

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại Việt Nam

Mở khoá kiến thức

Biết 餵 mở khoá: 餵食 (cho ăn), 餵養 (nuôi dưỡng), 餵奶 (cho bú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 餵 là chữ hình thanh (psc): bộ 食 biểu nghĩa 'thức ăn', thành phần 畏 biểu âm. Nghĩa là cho ăn (thú vật, người), nuôi dưỡng. Trong tiếng Việt không có từ Hán-Việt tương ứng thông dụng từ chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她每天餵貓兩次。Tā měitiān wèi māo liǎng cì. thanh 1

    Cô ấy cho mèo ăn hai lần mỗi ngày.

  • 媽媽餵嬰兒喝奶。Māma wèi yīng'ér hē nǎi. thanh 1

    Mẹ cho em bé bú sữa.

  • 不要餵野生動物。Bùyào wèi yěshēng dòngwù. thanh 4

    Không cho động vật hoang dã ăn.

  • 農民每天餵雞和鴨。Nóngmín měitiān wèi jī hé yā. thanh 2

    Nông dân mỗi ngày cho gà và vịt ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể và biến thể của 餵, cùng nghĩa — dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, nhìn giống phần phải của 餵

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.