Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

đỏ lửng, sáng sủa

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炜 không có dữ liệu thành phần từ anchor. Chữ thuộc bộ 火 (hoả), gợi liên quan đến lửa và ánh sáng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc; confidence thấp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vĩ": bộ Hoả (🔥 lửa) tỏa ánh đỏ rực — 炜 như ngọn đuốc sáng rỡ.

Gương Hán-Việt

炜 thường gặp trong tên người Trung Quốc; Hán-Việt 'vĩ' cũng dùng trong tên tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 炜 giúp nhận diện các chữ tên người liên quan đến ánh sáng, rực rỡ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炜 seal 1
Tiểu triện

炜 (vĩ) là chữ hình thanh, bộ 火 (hoả, lửa) kết hợp với phần biểu âm. Nghĩa gốc là ánh lửa đỏ rực, màu đỏ sáng. Không có dữ liệu Wiktionary anchor; dựa trên cấu trúc bộ thủ, chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 炜字常用于人名,表示光明。Wěi zì cháng yòng yú rénmíng, biǎoshì guāngmíng. thanh 3

    Chữ 炜 thường dùng trong tên người, có nghĩa là sáng rực.

  • 他叫李炜,名字很好听。Tā jiào Lǐ Wěi, míngzi hěn hǎotīng. thanh 1

    Anh ấy tên Lý Vĩ, cái tên rất hay.

  • 炜炜的火光照亮了夜空。Wěi wěi de huǒguāng zhàoliàng le yèkōng. thanh 3

    Ánh lửa rực rỡ soi sáng bầu trời đêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wéi/wèi, nhưng 为 là chữ rất phổ biến nghĩa là làm/vì

  • cùng âm wěi, nghĩa là giao phó, ủy thác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.