Nghĩa tiếng Việt
màn; màn trướng; túi thơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帏 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải/khăn) + 韋 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 巾 xác định đây là vật dụng bằng vải dệt; 韋 cho âm wéi.
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vi": bộ 巾 (vải) + 韋 (vi) — tấm màn "vi" trướng bằng vải quây quanh giường ngủ, tạo không gian riêng tư trong cung điện.
Gương Hán-Việt
vi trong 帏幕 (vi mộ) — màn trướng cung điện
Mở khoá kiến thức
Biết 帏 mở khoá vốn từ nội thất cổ đại — 帏幄 (vi ác) chỉ màn trướng nơi nghị sự, 帏幕 chỉ màn trướng trang trí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帏 (phồn thể 幃) chỉ loại màn vải làm thành tường ngăn hoặc bao quanh giường — dùng trong nội thất cung đình và phòng ngủ quý tộc. Wiktionary phân tích hình thanh: 巾 (vải, biểu nghĩa) + 韋 (biểu âm). Kim văn đã có dạng chữ này — nghĩa là chữ xuất hiện từ thời đồ đồng. Dạng Kim văn, Tiểu triện và Lục thư thông đều còn lưu ảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宫殿内帏幕低垂,气氛庄严。
Trong điện, màn trướng buông rủ thấp, khí thế trang nghiêm.
- 她轻轻掀开帏帘,走进内室。
Cô ấy nhẹ nhàng vén màn bước vào phòng trong.
- 古代将帅在帏幄中筹谋策略。
Các tướng soái thời xưa bàn mưu hoạch kế trong màn trướng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.