Nghĩa tiếng Việt
葾
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葾 thuộc bộ 艸 (thảo). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa (cổ): héo, tàn úa. Chữ lỗi thời.
Hán-Việt: uyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyên": cây cỏ (艸) héo tàn — nhớ "uyên" như "uyển chuyển" rồi "uyên thâm" héo tàn.
Gương Hán-Việt
uyên — gặp trong "uyên ương", "uyên bác"; không dùng với nghĩa héo tàn.
Mở khoá kiến thức
Biết 葾 (uyên) giúp đọc thơ ca cổ mô tả cây cỏ héo úa, sự tàn phai.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm yuān và nghĩa cổ: héo, tàn lụi (obs-std: to wither, to wilt). Ngoài ra còn ghi trong tiếng Quảng Đông với nghĩa mùi hôi. Bộ 艸 biểu nghĩa cây cỏ. Không có phân tích cấu trúc hợp thể. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋来草木葾而不荣。
Thu về cây cỏ héo 葾 không tươi tốt.
- 葾为古语,义为凋零。
葾 là từ cổ, nghĩa là tàn rụi.
- 葾字今已罕用,见于先秦典籍。
Chữ 葾 ngày nay hiếm dùng, gặp trong điển tịch tiền Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.