Nghĩa tiếng Việt
蕕
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒕 thuộc bộ 艸 (thảo). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: cây huệ Nhật Bản (萬年青 — vạn niên thanh).
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": cỏ (艸) xanh quanh năm — nhớ 蒕 là tên cây vạn niên thanh (万年青).
Gương Hán-Việt
uẩn — không dùng trong tiếng Việt với nghĩa tên cây.
Mở khoá kiến thức
Biết 蒕 (uẩn) giúp nhận diện tên cây dược thảo cổ đại trong văn bản thực vật học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm yūn và nghĩa: cây Nippon lily (Rohdea japonica), còn gọi 萬年青 (vạn niên thanh). Xuất hiện trong tổ hợp 千年蒕, 茵蒕. Không có phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒕即萬年青,常绿植物。
蒕 chính là vạn niên thanh, cây thường xanh.
- 千年蒕长于山林之中。
Ngàn năm 蒕 mọc trong rừng núi.
- 茵蒕见于古代本草文献。
茵蒕 xuất hiện trong bản thảo dược cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.