Từ vựng tiếng Trung
yūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒕 thuộc bộ 艸 (thảo). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: cây huệ Nhật Bản (萬年青 — vạn niên thanh).

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": cỏ (艸) xanh quanh năm — nhớ 蒕 là tên cây vạn niên thanh (万年青).

Gương Hán-Việt

uẩn — không dùng trong tiếng Việt với nghĩa tên cây.

Mở khoá kiến thức

Biết 蒕 (uẩn) giúp nhận diện tên cây dược thảo cổ đại trong văn bản thực vật học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm yūn và nghĩa: cây Nippon lily (Rohdea japonica), còn gọi 萬年青 (vạn niên thanh). Xuất hiện trong tổ hợp 千年蒕, 茵蒕. Không có phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒕即萬年青,常绿植物。yūn jí wànnián qīng, chánglǜ zhíwù. thanh 1

    蒕 chính là vạn niên thanh, cây thường xanh.

  • 千年蒕长于山林之中。qiānnián yūn zhǎng yú shānlín zhī zhōng. thanh 1

    Ngàn năm 蒕 mọc trong rừng núi.

  • 茵蒕见于古代本草文献。yīn yūn jiànyú gǔdài běncǎo wénxiàn. thanh 1

    茵蒕 xuất hiện trong bản thảo dược cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều là chữ hiếm về thực vật

  • cùng bộ 艸, tự dạng tương tự, đều là tên cây cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.