Nghĩa tiếng Việt
rót, chắt, chút; lui, nén đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挹 là chữ hình thanh: 手 (thủ, tay) biểu nghĩa chỉ hành động dùng tay; 邑 (ấp) biểu âm. Nghĩa: rót, múc, chắt — hành động dùng tay múc hoặc kéo xuống.
Hán-Việt: úp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "úp": bộ 手 (tay) + 邑 (ấp) — tay úp gáo múc nước (挹注), rót từ bình này sang bình khác.
Gương Hán-Việt
挹 xuất hiện trong 挹注 (úp chú — múc đổ, bổ sung); ít dùng độc lập trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 挹 giúp đọc văn học cổ tả hành động múc nước, rót rượu và hình ảnh khiêm nhường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 挹 = 手 (biểu nghĩa: tay) + 邑 (biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa: múc nước, rót, chắt; cũng nghĩa thu lại, kéo lui. Hình ảnh tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 挹彼注兹,补充不足之处。
Múc chỗ này đổ chỗ kia, bù đắp chỗ còn thiếu.
- 她挹水洗面,从容不迫。
Cô ấy múc nước rửa mặt, thong thả không vội.
- 挹注是古代理财的方法。
Múc đổ (挹注) là phương pháp quản lý tài chính thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.