Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chắp tay vái

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揖 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 咠 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tay chỉ hành động dùng tay; nghĩa là chắp tay vái chào — một nghi lễ tay phổ biến trong văn hoá cổ đại.

Hán-Việt: ập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ập": hai tay (扌) khép lại ập vào nhau trước ngực — đó là động tác vái chào 揖, lễ nghi cổ điển.

Gương Hán-Việt

揖 xuất hiện trong 作揖 (tác ập — vái chào chắp tay), 揖让 (ập nhượng — nhường nhịn lịch sự).

Mở khoá kiến thức

Biết 揖 mở khoá 作揖 (zuòyī — vái chào chắp tay) và hiểu nghi lễ chào hỏi cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揖 bronze 1
Kim văn
揖 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 扌 (tay) biểu nghĩa, 咠 biểu âm. 揖 chỉ lễ vái chắp tay: hai tay nắm lại trước ngực, cúi đầu chào. Đây là hình thức chào hỏi lịch sự trong xã hội phong kiến Trung Hoa. Xuất hiện từ thời Chu Lễ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他向老师深深作揖。Tā xiàng lǎoshī shēnshēn zuòyī. thanh 1

    Anh ấy cúi đầu vái chào thầy giáo.

  • 古人见面常以作揖代替握手。Gǔrén jiànmiàn cháng yǐ zuòyī dàitì wòshǒu. thanh 3

    Người xưa gặp mặt thường vái chào thay bắt tay.

  • 他双手抱拳,向众人揖了一礼。Tā shuāngshǒu bào quán, xiàng zhòngrén yī le yī lǐ. thanh 1

    Anh ta chắp tay vái một cái với mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jī, 辑 là biên tập (bộ xa), 揖 là vái chào (bộ tay)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.