Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
yōng

Nghĩa tiếng Việt

sưng to

Âm Hán Việt

ung

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 臃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

臃 là chữ bộ 月/肉 (nhục — thịt/thân thể) kết hợp phần biểu âm, chỉ trạng thái sưng phình. Thường dùng trong từ 臃肿 (phình to, cồng kềnh). Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái sưng phồng hoặc béo phì.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ung": khối ung 臃 — thịt 月 phình to ung húp, tượng trưng cho sự cồng kềnh không hiệu quả.

Gương Hán-Việt

ung thũng (sưng to, phình nề)

Mở khoá kiến thức

Biết 臃 mở khoá từ 臃肿 (cồng kềnh, béo phì, biên chế thừa) — dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 臃 thuộc bộ 肉/月 (nhục — thân thể), chỉ trạng thái sưng to hoặc cồng kềnh. Wiktionary xác nhận 'used in 臃腫: obese, swollen, overstaffed'. Bộ 肉 biểu nghĩa liên quan đến thể xác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 机构臃肿,效率低下。Jīgòu yōngzhǒng, xiàolǜ dīxià. thanh 1

    Bộ máy cồng kềnh, hiệu quả thấp.

  • 他身材臃肿,行动迟缓。Tā shēncái yōngzhǒng, xíngdòng chíhuǎn. thanh 1

    Thân hình anh béo phì, đi lại chậm chạp.

  • 政府需要精简臃肿的机构。Zhèngfǔ xūyào jīngjiǎn yōngzhǒng de jīgòu. thanh 4

    Chính phủ cần tinh giản bộ máy cồng kềnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yōng, 拥 nghĩa ôm/ủng hộ, 臃 nghĩa sưng/cồng kềnh

  • đồng âm yōng, 庸 nghĩa tầm thường, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.