Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
huì

Nghĩa tiếng Việt

cỏ xấu, cỏ dại; bẩn thỉu

Âm Hán Việt

uế

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 秽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

秽 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 歲 (Tuế, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 穢. Nghĩa gốc: ruộng lúa bị cỏ dại xâm lấn (uế tạp), sau mở rộng thành bẩn thỉu, dâm ô.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này làm tính từ chỉ sự dơ bẩn hoặc làm danh từ chỉ chất thải, đồ bẩn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uế": ruộng lúa (禾) mà bị năm tháng (歲) làm cho tàn lụi, cỏ dại mọc đầy — uế tạp, ô uế. Nhớ: 秽 = ô uế.

Gương Hán-Việt

Chữ 秽 đọc Hán-Việt là "uế", dùng trong 污秽 (ô uế), 淫秽 (dâm uế) — rất quen trong văn phong trang trọng tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 秽 mở khoá: 污秽 (ô uế), 淫秽 (dâm uế), 秽语 (lời tục tĩu), 自惭形秽 (tự thấy xấu hổ khi so sánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秽 liushutong 1秽 liushutong 2秽 liushutong 3秽 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh (psc): bộ 禾 (lúa) chỉ nghĩa gốc — ruộng lúa bị cỏ dại làm ô nhiễm; 歲 (tuế) cho âm huì/wèi. Dạng phồn thể 穢, thấy trong Lục thư thông. Nghĩa mở rộng sang "bẩn thỉu, tục tĩu".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个地方又脏又秽。zhège dìfang yòu zāng yòu huì. thanh 4

    Nơi này vừa bẩn vừa ô uế.

  • 污秽的环境容易生病。wūhuì de huánjìng róngyì shēngbìng. thanh 1

    Môi trường ô uế dễ sinh bệnh.

  • 他说了很多秽语。tā shuō le hěn duō huìyǔ. thanh 1

    Anh ấy nói nhiều lời tục tĩu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm (suì vs huì), và 歲/岁 là phần biểu âm trong 秽

  • đồng âm huì, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (họp, có thể)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.