Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào, ầm ĩ

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諠 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 宣 (Tuyên, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Ngôn cho nghĩa (tiếng ồn ào), 宣 cho âm xuān. Là biến thể cổ của 喧.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuyen

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tuyên": 諠 — lời nói (言) tuyên vang ầm ĩ như tiếng tuyên chiến — biến thể cổ của 喧 (xuyên ào).

Gương Hán-Việt

Tuyên — trong "tuyên bố" (công bố), "tuyên án" (tuyên án); âm tuyên gợi giọng vang lớn.

Mở khoá kiến thức

Biết 諠 (tuyên) giúp nhận biến thể cổ của 喧 trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 諠 là chữ hình thanh gồm 言 (biểu nghĩa) và 宣 (biểu âm). Wiktionary ghi đây là biến thể cổ của 喧 (ầm ĩ, ồn ào). Nghĩa chỉ tiếng ồn, sự ồn ào náo nhiệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 市場裡諠囂喧天。Shìchǎng lǐ xuān xiāo xuān tiān. thanh 4

    Chợ búa 諠 囂 ồn ào náo nhiệt.

  • 諠與喧同義,為古字。Xuān yǔ xuān tóngyì, wèi gǔ zì. thanh 1

    諠 và 喧 đồng nghĩa, 諠 là chữ cổ.

  • 古诗中常見諠字。Gǔ shī zhōng cháng jiàn xuān zì. thanh 3

    Thơ cổ thường thấy chữ 諠.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 諠 là biến thể cổ của 喧, gần như giống hệt về nghĩa và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.