Nghĩa tiếng Việt
粋
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粋 là dạng shinjitai (biến thể cải cách Nhật Bản) của 粹, đơn giản hóa phần 卒→卆. Bộ 米 (mễ, gạo) liên quan đến tinh lọc/tinh khiết.
Hán-Việt: túy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túy": 粋 (túy) = gạo (米) tinh lọc — tinh túy nhất, thuần khiết nhất; trong tiếng Nhật là 'iki' — phong cách thanh lịch, tinh tế.
Gương Hán-Việt
túy — trong 'tinh túy' (精粹), 'thuần túy' (純粹); biến thể Nhật 粋 nghĩa phong cách
Mở khoá kiến thức
Biết 粋 giúp đọc văn bản Nhật-Trung về thẩm mỹ và văn hóa Edo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粋 là dạng shinjitai Nhật Bản của 粹 (tinh túy, tinh khiết). Chữ gốc 粹 có bộ 米 (gạo) biểu nghĩa — gạo tinh lọc, thuần khiết. Wiktionary ghi đây là dạng giản hóa Nhật thay 卒 bằng 卆. Chữ dùng nhiều hơn trong tiếng Nhật (粋 = iki, phong cách thanh lịch Edo) hơn là tiếng Trung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 純粋な心で物事に向き合う。
Đối mặt sự việc bằng tấm lòng thuần khiết.
- 粋な着物姿が美しい。
Bộ kimono thanh lịch, trang phục đẹp (Nhật ngữ).
- 純粋な心で物事に向き合う。
Đối mặt sự việc bằng tấm lòng thuần khiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.