Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粋 là dạng shinjitai (biến thể cải cách Nhật Bản) của 粹, đơn giản hóa phần 卒→卆. Bộ 米 (mễ, gạo) liên quan đến tinh lọc/tinh khiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: túy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túy": 粋 (túy) = gạo (米) tinh lọc — tinh túy nhất, thuần khiết nhất; trong tiếng Nhật là 'iki' — phong cách thanh lịch, tinh tế.

Gương Hán-Việt

túy — trong 'tinh túy' (精粹), 'thuần túy' (純粹); biến thể Nhật 粋 nghĩa phong cách

Mở khoá kiến thức

Biết 粋 giúp đọc văn bản Nhật-Trung về thẩm mỹ và văn hóa Edo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粋 là dạng shinjitai Nhật Bản của 粹 (tinh túy, tinh khiết). Chữ gốc 粹 có bộ 米 (gạo) biểu nghĩa — gạo tinh lọc, thuần khiết. Wiktionary ghi đây là dạng giản hóa Nhật thay 卒 bằng 卆. Chữ dùng nhiều hơn trong tiếng Nhật (粋 = iki, phong cách thanh lịch Edo) hơn là tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 純粋な心で物事に向き合う。Chún cuì de xīn duìdài shìqíng. thanh 2

    Đối mặt sự việc bằng tấm lòng thuần khiết.

  • 粋な着物姿が美しい。Zhuāng shù yōuyǎ, yī fú piàoliang. thanh 1

    Bộ kimono thanh lịch, trang phục đẹp (Nhật ngữ).

  • 純粋な心で物事に向き合う。chún cuì de xīn duìdài shìqíng. thanh 2

    Đối mặt sự việc bằng tấm lòng thuần khiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 粋 là dạng shinjitai của 粹, cùng nghĩa

  • cùng âm cuì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.