Nghĩa tiếng Việt
sao chổi; cái chổi; quét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篲 thuộc bộ 竹 (trúc – tre). Không có dữ liệu cấu trúc CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận đây là dạng văn ngữ của 彗 (tuệ – chổi). Chữ gợi hình chổi làm từ cây tre.
Hán-Việt: tuệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuệ": bộ 竹 (trúc – tre) + âm tuệ → cây chổi tre dùng để "tuệ" (quét) sạch đường đi.
Gương Hán-Việt
tuệ — xuất hiện trong 彗星 (tuệ tinh – sao chổi), cùng gốc hình ảnh chổi quét.
Mở khoá kiến thức
Biết 篲 giúp hiểu gốc hình ảnh của 彗星 (sao chổi) — ngôi sao có đuôi như chổi quét qua bầu trời.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 篲 là dạng cổ văn ngữ của 彗, nghĩa là chổi (broomstick) hoặc động từ quét dọn. Có các từ ghép như 篲竹 (cây trúc làm chổi), 擁篲清道 (cầm chổi dọn đường, nghi lễ nghênh đón). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篲是彗的古字,意为扫帚。
篲 là chữ cổ của 彗, nghĩa là cái chổi.
- 古代用篲来清扫庭院。
Thời cổ đại dùng 篲 để quét dọn sân vườn.
- 擁篲清道是古代迎接贵宾的礼仪。
Cầm chổi dọn đường là nghi lễ nghênh đón quý khách thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.