Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Sou

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驌 là chữ chuyên dùng trong tên 驌驦 (Túc Sương — danh mã). Cấu trúc thành phần không được Wiktionary phân tích rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": chữ chỉ dùng trong tên danh mã 驌驦 (Túc Sương) — hình ảnh con ngựa quý trong điển cố.

Gương Hán-Việt

túc (驌) — chỉ gặp trong tên 驌驦

Mở khoá kiến thức

Biết 驌 giúp nhận ra điển tích 驌驦 trong Hán văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 驌 không có phân tích hình thanh hay hội ý từ Wiktionary. Chỉ xuất hiện trong 驌驦 — tên của một con ngựa huyền thoại trong văn học cổ Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驌驦是古代文學中的一匹名馬。Sùshuāng shì gǔdài wénxué zhōng de yī pǐ míngmǎ. thanh 4

    驌驦 là một danh mã trong văn học cổ đại.

  • 古人常以驌驦比喻英才。Gǔrén cháng yǐ sùshuāng bǐyù yīngcái. thanh 3

    Người xưa dùng 驌驦 ví với nhân tài.

  • 詩中提到了驌驦的傳說。Shī zhōng tídàole sùshuāng de chuánshuō. thanh 1

    Bài thơ đề cập truyền thuyết về 驌驦.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驦 đi cặp với 驌 trong 驌驦

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.