Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

nước Tuân; họ Tuân; cỏ tuân

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荀 mang bộ 艹 (thảo) gợi hoa cỏ, nhưng chức năng chính là họ người và tên địa danh cổ. Cấu tạo chi tiết chưa được xác nhận rõ qua nguồn học thuật về hình thanh/hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuân": họ Tuân nổi tiếng với Tuân Tử (荀子) — nhà Nho lớn đặt nền tảng lý thuyết tuân theo lễ pháp.

Gương Hán-Việt

荀 chủ yếu là họ: Tuân Tử (荀子), Tuân Vực (荀彧 — mưu sĩ thời Tam Quốc).

Mở khoá kiến thức

Biết 荀 giúp nhận ra các nhân vật lịch sử họ Tuân: 荀子 (Tuân Tử), 荀彧 (Tuân Vực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荀 bigseal 1
Đại triện
荀 seal 1
Tiểu triện

荀 dùng chủ yếu làm họ người (ví dụ Tuân Tử — 荀子, triết gia Nho gia lớn thời Chiến Quốc) và tên nước cổ đại. Đại triện và tiểu triện đã có chữ này. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荀子是儒家的重要代表人物。Xúnzǐ shì Rújiā de zhòngyào dàibiǎo rénwù. thanh 2

    Tuân Tử là nhân vật đại diện quan trọng của Nho gia.

  • 荀彧是三国时期曹操的重要谋士。Xún Yù shì Sānguó shíqī Cáo Cāo de zhòngyào móushì. thanh 2

    Tuân Vực là mưu sĩ quan trọng của Tào Tháo thời Tam Quốc.

  • 他姓荀,名文若。Tā xìng Xún, míng Wénruò. thanh 1

    Ông ấy họ Tuân, tên Văn Nhược.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xún, đều có nét tuần tự/lặp lại trong nghĩa

  • cùng bộ 艹, dễ nhầm hình dáng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.