Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Taki

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賷 không có phân tích CHISE rõ ràng. Wiktionary ghi nhận đây là dạng xem thêm (see) của 齎. Chữ thuộc bộ 貝 (bối/tiền tệ). Cấu trúc tự hình chưa được phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư" (theo âm Hán-Việt của 齎): bộ 貝 (của cải) gợi hành động mang theo vật quý — tặng tiền bạc cho người cần.

Gương Hán-Việt

tư trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 賷

Mở khoá kiến thức

Biết 賷 giúp nhận diện biến thể của 齎 trong văn bản cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 賷 là dạng biến thể/thay thế của 齎 (tư — mang theo, tặng). Thuộc bộ 貝 (tiền, vật quý). Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古文中賷与齎可互用,表示携带、赠送。gǔwén zhōng jī yǔ jī kě hùyòng, biǎoshì xiédài, zèngsòng. thanh 3

    Trong văn cổ, 賷 và 齎 có thể dùng thay nhau, nghĩa là mang theo hoặc tặng.

  • 他賷着礼物前来拜访。tā jī zhe lǐwù qiánlái bàifǎng. thanh 1

    Ông ấy賷 lễ vật đến thăm.

  • 賷物而来是古代拜访的礼节。jī wù ér lái shì gǔdài bàifǎng de lǐjié. thanh 1

    賷 vật đến là lễ tiết thăm viếng thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chính tự, 賷 là biến thể của chữ này

  • cùng bộ 貝, liên quan đến tiền bạc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.