Nghĩa tiếng Việt
tay áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袖 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y chỉ bộ phận của áo, 由 cho âm đọc. Nghĩa: ống tay áo.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụ": áo (衤) có ống tay do đó (由) gắn với người — tụ nghĩa là tay áo, nơi giấu bí kíp "tay áo".
Gương Hán-Việt
"tụ" trong "lĩnh tụ" (lãnh tụ — từ 领袖), người đứng đầu như cổ áo tay áo
Mở khoá kiến thức
Biết 袖 (tụ) mở khoá: 领袖 (lãnh đạo, lãnh tụ), 袖珍 (cỡ túi, nhỏ gọn), 袖手旁观 (đứng nhìn thờ ơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
袖 là chữ hình thanh: 衣 (quần áo) biểu nghĩa, 由 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là ống tay áo. Chữ thấy trong triện thư. Từ nghĩa tay áo mở rộng sang các từ ghép như 领袖 (lãnh đạo — "cổ áo và tay áo", phần quan trọng của áo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是这个国家的政治领袖。
Anh ấy là lãnh đạo chính trị của đất nước này.
- 这款袖珍相机非常方便携带。
Chiếc máy ảnh cỡ túi này rất tiện mang theo.
- 他袖手旁观,不肯帮忙。
Anh ta đứng nhìn thờ ơ, không chịu giúp đỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.