Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả các đồ vật có kích thước siêu nhỏ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tụ trân
Từng chữ
- 袖tụtay áo
- 珍trânquý báu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa袖珍 là tính từ/danh từ chỉ kích thước nhỏ gọn, tiện cầm tay như bỏ vào tay áo (袖). Thường đứng trước danh từ như 袖珍词典, 袖珍版. Gần nghĩa với 迷你 (mínǐ — mini, từ tiếng Anh).
Câu ví dụ
- 这是一本袖珍词典
Đây là một cuốn từ điển bỏ túi
- 袖珍版的手机越来越受欢迎
Điện thoại phiên bản mini ngày càng được ưa chuộng
- 她买了一个袖珍相机
Cô ấy mua một chiếc máy ảnh bỏ túi
- 袖珍型电脑方便携带
Máy tính cỡ bỏ túi tiện mang theo
Kết hợp thường gặp
- 袖珍版
phiên bản mini
- 袖珍词典
từ điển bỏ túi
- 袖珍型
loại cỡ bỏ túi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.