Nghĩa tiếng Việt
蕼
Âm Hán Việt
tứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 16 nét
蕼 thuộc bộ 艸 (cỏ). Nghĩa: vui vẻ, thoải mái; cỏ mềm non mới mọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này được dùng như một danh từ để chỉ một loài thực vật thời cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tứ": bộ 艸 (cỏ) + âm tứ, cỏ non tứ phía (tứ: bốn) mọc mềm mại, gợi cảm giác thoải mái vui vẻ.
Gương Hán-Việt
"tứ" ít gặp với nghĩa thực vật, phổ biến hơn trong "ý tứ", "tứ phía"
Mở khoá kiến thức
Biết 蕼 giúp nhận diện nhóm tính từ thực vật học cổ trong văn thơ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蕼 bộ 艸, đọc sì, có hai nghĩa: vui vẻ/thoải mái; cỏ mềm mới mọc. Không có phân tích cấu tạo hình thanh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕼草初生,嫩綠可愛。
Cỏ 蕼 mới mọc, xanh non đáng yêu.
- 古人用蕼形容春天的輕鬆愉悅之感。
Người xưa dùng 蕼 để mô tả cảm giác nhẹ nhàng vui tươi của mùa xuân.
- 蕼草新生,令人感到春意盎然。
Cỏ 蕼 mới mọc, gợi lên cảm giác xuân tràn đầy.
- 蕼有快樂輕鬆之意,用於描述自然景色。
蕼 có nghĩa vui vẻ nhẹ nhàng, dùng tả cảnh thiên nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.