Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕼 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary có thông tin phát âm và hai nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa: vui vẻ, thoải mái; cỏ mềm non mới mọc.

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": bộ 艸 (cỏ) + âm tứ — cỏ non tứ phía (tứ: bốn) mọc mềm mại, gợi cảm giác thoải mái vui vẻ.

Gương Hán-Việt

"tứ" ít gặp với nghĩa thực vật, phổ biến hơn trong "ý tứ", "tứ phía"

Mở khoá kiến thức

Biết 蕼 giúp nhận diện nhóm tính từ thực vật học cổ trong văn thơ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 蕼 bộ 艸, đọc sì, có hai nghĩa: vui vẻ/thoải mái; cỏ mềm mới mọc. Không có phân tích cấu tạo hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕼草初生,嫩綠可愛。Sì cǎo chū shēng, nèn lǜ kě'ài. thanh 4

    Cỏ 蕼 mới mọc, xanh non đáng yêu.

  • 古人用蕼形容春天的輕鬆愉悅之感。Gǔrén yòng sì xíngróng chūntiān de qīngsōng yúyuè zhī gǎn. thanh 3

    Người xưa dùng 蕼 để mô tả cảm giác nhẹ nhàng vui tươi của mùa xuân.

  • 蕼草新生,令人感到春意盎然。Sì cǎo xīn shēng, lìng rén gǎndào chūnyì àngrán. thanh 4

    Cỏ 蕼 mới mọc, gợi lên cảm giác xuân tràn đầy.

  • 蕼有快樂輕鬆之意,用於描述自然景色。Sì yǒu kuàilè qīngsōng zhī yì, yòng yú miáoshù zìrán jǐngsè. thanh 4

    蕼 có nghĩa vui vẻ nhẹ nhàng, dùng tả cảnh thiên nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sì, là chữ cơ bản (số bốn), dễ nhầm khi đọc

  • cùng âm sī gần, phổ biến (suy nghĩ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.