Nghĩa tiếng Việt
蕼
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕼 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary có thông tin phát âm và hai nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa: vui vẻ, thoải mái; cỏ mềm non mới mọc.
Hán-Việt: tứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tứ": bộ 艸 (cỏ) + âm tứ — cỏ non tứ phía (tứ: bốn) mọc mềm mại, gợi cảm giác thoải mái vui vẻ.
Gương Hán-Việt
"tứ" ít gặp với nghĩa thực vật, phổ biến hơn trong "ý tứ", "tứ phía"
Mở khoá kiến thức
Biết 蕼 giúp nhận diện nhóm tính từ thực vật học cổ trong văn thơ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 蕼 bộ 艸, đọc sì, có hai nghĩa: vui vẻ/thoải mái; cỏ mềm mới mọc. Không có phân tích cấu tạo hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕼草初生,嫩綠可愛。
Cỏ 蕼 mới mọc, xanh non đáng yêu.
- 古人用蕼形容春天的輕鬆愉悅之感。
Người xưa dùng 蕼 để mô tả cảm giác nhẹ nhàng vui tươi của mùa xuân.
- 蕼草新生,令人感到春意盎然。
Cỏ 蕼 mới mọc, gợi lên cảm giác xuân tràn đầy.
- 蕼有快樂輕鬆之意,用於描述自然景色。
蕼 có nghĩa vui vẻ nhẹ nhàng, dùng tả cảnh thiên nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.