Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Danh từ名词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

ích, thêm; ấy, đó, này, đây, nay, như thế; chiếu; năm, mùa

Âm Hán Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 茲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

茲 là chữ tượng hình gốc. Giáp cốt văn và kim văn cho thấy hình ảnh cỏ mọc dày đặc (hai bụi 艸 chồng lên nhau). Về sau nghĩa mở rộng sang chỉ thị từ 'đây, nay'. Không có cấu trúc hình thanh phân tách rõ ràng.

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Danh từ名词Phó từ副词

Chữ này thường dùng làm đại từ chỉ thị trong văn ngôn để chỉ này hoặc đây.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": hình ảnh cỏ mọc sum suê (hai bụi 艸 chồng) — 茲 vừa có nghĩa 'cỏ tốt tươi' vừa chỉ 'hiện tại, nơi này'.

Gương Hán-Việt

茲 (tư) xuất hiện trong từ cổ như 茲事 (tư sự — việc này), 於茲 (ư tư — ở đây)

Mở khoá kiến thức

Biết 茲 giúp đọc hiểu văn ngôn cổ điển: 茲 là chỉ thị từ chỉ 'đây, nay, năm' thường gặp trong tấu chương, chiếu sắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茲 oracle 1
Giáp cốt văn
茲 bronze 1
Kim văn
茲 bigseal 1
Đại triện
茲 seal 1
Tiểu triện

Chữ 茲 có giáp cốt văn, kim văn và đại triện, chứng tỏ tuổi đời rất cổ. Hình gốc là hai bụi cỏ chồng lên nhau, biểu thị sự um tùm, tươi tốt. Nghĩa chỉ thị 'đây, nay, năm nay' phát triển sau qua quá trình chuyển nghĩa. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茲事體大,不可輕忽。Zī shì tǐ dà, bùkě qīnghū. thanh 1

    Việc này hệ trọng, không thể xem thường.

  • 茲特通知,請諸位知悉。Zī tè tōngzhī, qǐng zhūwèi zhīxī. thanh 1

    Nay đặc biệt thông báo, kính mời mọi người biết rõ.

  • 念茲在茲,志向不移。Niàn zī zài zī, zhìxiàng bù yí. thanh 4

    Lòng nghĩ mãi điều này, chí hướng không lay chuyển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 兹 là dạng giản thể của 茲, tự dạng gần giống

  • đồng âm zī, bộ 心 thêm vào dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.