Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái đệm lót giường

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笫 = 𥫗/竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 𠂔 (biểu âm). Chữ hình thanh — 竹 chỉ đây là vật liệu làm từ tre, phần âm cho cách đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tử": tre (竹) đan thành đệm nằm — 笫 là tấm phản tre trong phòng ngủ cổ đại.

Gương Hán-Việt

tử — hầu như không dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong từ cổ "sàng tử" (床笫: giường phản, chỗ ngủ riêng tư).

Mở khoá kiến thức

Biết 笫 mở khoá từ 床笫之私 (phòng the, chuyện riêng tư vợ chồng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笫 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 笫 là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 𠂔 biểu âm. Nghĩa là tấm đệm làm từ nan tre mỏng, dùng lót giường. Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 床笫之私,外人不当干涉。chuáng zǐ zhī sī, wàirén bù dāng gānshè. thanh 2

    Chuyện riêng tư phòng the, người ngoài không nên xen vào.

  • 笫是古代用竹片编的床垫。zǐ shì gǔdài yòng zhúpiàn biān de chuángdiàn. thanh 3

    笫 là đệm giường thời cổ đại làm từ nan tre.

  • 古人以笫代床,简朴度日。gǔrén yǐ zǐ dài chuáng, jiǎnpǔ dùrì. thanh 3

    Người xưa dùng đệm tre thay giường, sống giản dị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, âm dì gần zǐ

  • cùng bộ 竹, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.