Nghĩa tiếng Việt
làm không mệt mỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孜 = 子 (Tử, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: hành động). Chữ hình thanh — 攵 gợi ý hành động chăm chỉ không ngừng; 子 cho âm đọc.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": chữ 孜 gồm 子 (đứa trẻ) + 攵 (tay đánh nhẹ) — hình ảnh đứa trẻ bị thúc học, cần mẫn không nghỉ.
Gương Hán-Việt
孜孜 (tư tư) — cần mẫn, siêng năng
Mở khoá kiến thức
Biết 孜 mở khoá cụm 孜孜不倦 (tư tư bất quyện) — làm việc không biết mệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 孜 là chữ hình thanh: 攵 (phộc, hành động) biểu nghĩa sự cần mẫn không ngơi; 子 (tử) biểu âm. Nghĩa gốc dùng trong 孜孜 (zīzī): chăm chỉ, cần mẫn không mệt mỏi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他孜孜不倦地学习。
Anh ấy học hành cần mẫn không biết mệt.
- 孜孜地工作是成功的秘诀。
Làm việc chăm chỉ là bí quyết thành công.
- 她对学习总是孜孜以求。
Cô ấy luôn cần mẫn theo đuổi việc học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.