Nghĩa tiếng Việt
chị dâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姒 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 女 (Nữ) có thể là thành phần nghĩa chỉ phụ nữ, phần còn lại biểu âm. Chỉ có lục thư thông — chữ tạo muộn. Wiktionary không khai triển cấu trúc.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": 姒 (bộ 女 + âm tự) — người chị dâu tự nhiên trở thành chỗ dựa trong gia đình, như chữ tự (tự mình đứng vững).
Gương Hán-Việt
tự trong 姒姓 (Tự Tính — họ của vua Đại Vũ, nhà Hạ)
Mở khoá kiến thức
Biết 姒 mở khoá 姒姓 (họ nhà Hạ), 娣姒 (đệ tự — chị em dâu), quan trọng trong lịch sử cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姒 có nghĩa là chị dâu — vợ của anh chồng (嫂子). Cũng là họ cổ (姒姓) của vua Đại Vũ và nhà Hạ. Chỉ có lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 姒是大禹的姓氏,也是夏朝王室之姓。
Tự là họ của Đại Vũ, cũng là họ vương tộc nhà Hạ.
- 在古代,姒指丈夫兄弟的妻子。
Thời cổ đại, 姒 chỉ vợ của anh em chồng.
- 娣姒之间要和睦相处。
Chị em dâu cần sống hoà thuận với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.