Nghĩa tiếng Việt
thuật lại, kể lại
Âm Hán Việt
tự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 又
- Số nét
- 9 nét
叙 (biến thể của 敘) = 余 (Dư, biểu âm) + 又 (Hựu, biểu nghĩa: tay, hành động). Chữ gốc 敘 có bộ 攴 (đánh bằng tay) thay vì 又. Nghĩa gốc 'sắp xếp theo thứ tự', sau mở rộng sang 'kể chuyện, trần thuật'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động kể chuyện, đàm đạo hoặc sắp xếp theo thứ tự.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": tay (又) sắp xếp theo thứ tự dư thừa (余) — tự sự là kể chuyện theo trình tự, từng bước một.
Gương Hán-Việt
tự trong 'tự sự' (trần thuật), 'tự thuật' (kể lại), 'bình tự' (nhận xét theo thứ tự)
Mở khoá kiến thức
Biết 叙 (tự) mở khoá 叙述 (tự thuật – kể lại, trình bày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
叙 là biến thể được chính thức hóa từ đời Đường, thay bộ 攴 (tay đánh) bằng 又 trong chữ 敘. Chữ 敘 gốc gồm 余 (biểu âm) + 攴 (hành động bằng tay, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'sắp xếp theo thứ tự, phân bậc'. Mở rộng sang 'kể chuyện theo thứ tự, trần thuật'. Dạng giáp cốt, lụa và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请叙述一下事情的经过。
Vui lòng kể lại quá trình sự việc.
- 这篇文章叙述了他的成长历程。
Bài viết này kể lại hành trình trưởng thành của anh ấy.
- 他叙说了自己的经历。
Anh ấy kể lại những trải nghiệm của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.