Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xùjiù

Nghĩa tiếng Việt

ôn chuyện cũ, hàn huyên

Âm Hán Việt

tự cựu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

9 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi bạn bè lâu ngày gặp lại và cùng nhau trò chuyện về quá khứ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự cựu

Từng chữ

  • tựthuật lại, kể lại
  • cựucũ; lâu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老同学见面,总有叙不完的旧。lǎo tóngxué jiànmiàn, zǒng yǒu xù bù wán de jiù thanh 3

    Bạn cũ gặp nhau, lúc nào cũng có chuyện cũ để hàn huyên không dứt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.