Nghĩa tiếng Việt
thừa ra, rườm rà; ở rể, kén rể
Âm Hán Việt
chuế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 14 nét
赘 là giản thể của 贅. Chữ gốc 贅 gồm 敖 (ngao: phần âm/nghĩa) + 貝 (bối: tiền/tài sản) — liên quan đến giao dịch tài sản thừa. Phần 貝 biểu nghĩa chỉ tài vật.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ chỉ sự dư thừa hoặc động từ chỉ việc đi ở rể trong gia đình nhà vợ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: chuế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụy": tài vật 贝 dư thừa — 赘 là rườm rà, dư thừa; 赘述 là nói dài dòng thừa lời.
Gương Hán-Việt
trụy trong 'trụy tế' (赘婿) — ở rể; 'trụy thuật' (赘述) — dài dòng thừa lời
Mở khoá kiến thức
Biết 赘 mở khoá từ 赘述 (nói dài dòng), 赘婿 (ở rể) trong giao tiếp và văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赘 là giản thể của 贅. Chữ gốc có bộ 貝 (bối: tiền, tài sản) ở dưới — gợi ý đây liên quan đến tài vật dư thừa. 贅 gốc nghĩa là đặt cọc tài sản để làm rể ở nhà vợ (ở rể) — vì không có của hồi môn. Từ đó mở rộng: thừa thãi, rườm rà không cần thiết (赘述: nói dài dòng). Chưa thấy nguồn Wiktionary chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的演讲没有赘词,言简意赅。
Bài phát biểu của anh ấy không rườm rà, lời ít ý đầy.
- 文章中有很多赘语,需要删减。
Bài văn có nhiều câu thừa, cần cắt bớt.
- 旧时男方入赘,随妻姓生活。
Thời xưa, đàn ông ở rể theo họ vợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.