Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

trưng tập, gọi đến; thu; chứng minh

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徵 là chữ hội ý: 彳 (xích, di chuyển) + 𭖒 (dao có răng cưa) + 攵 (phộc, đánh) — nguyên nghĩa là hình phạt. Về sau mở rộng: trưng tập, triệu hồi. Cũng là tên nốt nhạc thứ tư trong ngũ âm Trung Hoa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trưng": bước đi (彳) với dao (𭖒) và gậy đánh (攵) — nhà nước 徵 trưng tập, gọi dân ra phục vụ.

Gương Hán-Việt

徵 xuất hiện trong 徵兵 (trưng binh — tuyển quân), 徵税 (trưng thuế — thu thuế), 特徵 (đặc trưng — đặc điểm).

Mở khoá kiến thức

Biết 徵 mở khoá 特徵 (đặc trưng), 徵兆 (trưng triệu — dấu hiệu), 象徵 (tượng trưng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徵 bronze 1徵 bronze 2徵 bronze 3
Kim văn
徵 seal 1
Tiểu triện
徵 liushutong 1徵 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 徵 là chữ hội ý: 彳 (di chuyển) + 𭖒 (dao) + 攵 (đánh) — ban đầu chỉ hình phạt. Nguồn gốc từ giáp cốt văn là 𭖒 (dao với răng cưa). Biến thể thêm 止 (chân). Trong kim văn thêm 彳. Trong thẻ tre thì 止 được thay bằng 攵. Nghĩa hiện đại: trưng tập, triệu hồi, thu thuế; chứng minh; nốt nhạc thứ tư (zhǐ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战时政府徵召了大批青年入伍。zhànshí zhèngfǔ zhēngzhāo le dàpī qīngnián rùwǔ. thanh 4

    Thời chiến chính phủ trưng tập nhiều thanh niên nhập ngũ.

  • 这是一个不祥的徵兆。zhè shì yīgè bù xiáng de zhēngzhào. thanh 4

    Đây là điềm báo không lành.

  • 红色是中国文化中幸运的象徵。hóngsè shì Zhōngguó wénhuà zhōng xìngyùn de xiàngzhēng. thanh 2

    Màu đỏ là biểu tượng may mắn trong văn hóa Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể chung cho 徵 và 征, dễ nhầm khi tra cứu

  • cùng bộ 彳, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.